已認資本 dĩ nhận tư bổn Hán Việt: dĩ nhận tư bổn Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 認 (nhận) + 資 (tư) + 本 (bổn)Hán Việtdĩ nhận tư bổnCấu tạo已 + 認 + 資 + 本 · dĩ + nhận + tư + bổn nghĩa thành phần: dĩ + nhận + tư + bổn Nghĩa EngCihui 已認資本 ǐrènzīběn n. subscribed capital