巴三攬四 bā sān lǎn sì · ba tam lãm tứ Hán Việt: ba tam lãm tứ · Pinyin: bā sān lǎn sì Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 三 (tam) + 攬 (lãm) + 四 (tứ)Pinyinbā sān lǎn sìHán Việtba tam lãm tứCấu tạo巴 + 三 + 攬 + 四 · ba + tam + lãm + tứ nghĩa thành phần: ba + tam + lãm + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容说话东拉西扯。