巴不能勾 ba bất năng câu Hán Việt: ba bất năng câu Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 不 (bất) + 能 (năng) + 勾 (câu)Hán Việtba bất năng câuCấu tạo巴 + 不 + 能 + 勾 · ba + bất + năng + câu nghĩa thành phần: ba + bất + năng + câu