巴不能夠

bā bù néng gòu ba bất năng cú

Hán Việt: ba bất năng cú · Pinyin: bā bù néng gòu

Tổng quan

khao khát | háo hức | mong mỏi | trông chờ

Cấu tạo: (ba) + (bất) + (năng) + (cú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khao khát | háo hức | mong mỏi | trông chờ

Eng

  • CC-CEDICT avid|eager for|longing for|to look forward to
  • Cihui avid; eager for; longing for; to look forward to