巴中地區 bā zhōng dì qū · ba trung địa khu Hán Việt: ba trung địa khu · Pinyin: bā zhōng dì qū Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 中 (trung) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinbā zhōng dì qūHán Việtba trung địa khuCấu tạo巴 + 中 + 地 + 區 · ba + trung + địa + khu nghĩa thành phần: ba + trung + địa + khu