巴亞爾塔港 bā yà ěr tǎ gǎng · ba á nhĩ tháp cảng Hán Việt: ba á nhĩ tháp cảng · Pinyin: bā yà ěr tǎ gǎng Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 亞 (á) + 爾 (nhĩ) + 塔 (tháp) + 港 (cảng)Pinyinbā yà ěr tǎ gǎngHán Việtba á nhĩ tháp cảngCấu tạo巴 + 亞 + 爾 + 塔 + 港 · ba + á + nhĩ + tháp + cảng nghĩa thành phần: ba + á + nhĩ + tháp + cảng