巴以衝突 bā yǐ chōng tú · ba dĩ xung đột Hán Việt: ba dĩ xung đột · Pinyin: bā yǐ chōng tú Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 以 (dĩ) + 衝 (xung) + 突 (đột)Pinyinbā yǐ chōng túHán Việtba dĩ xung độtCấu tạo巴 + 以 + 衝 + 突 · ba + dĩ + xung + đột nghĩa thành phần: ba + dĩ + xung + đột