巴倫支海

bā lún zhī hǎi ba luân chi hải

Hán Việt: ba luân chi hải · Pinyin: bā lún zhī hǎi

Tổng quan

Biển Barents

Cấu tạo: (ba) + (luân) + (chi) + (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Biển Barents

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海洋名。位於歐洲大陸與新地島、法蘭士約瑟夫群島、斯瓦巴群島之間。以荷蘭探險家威廉.巴倫支為名。西南部有暖流經過,鱈魚、鯖魚等漁產著名,西部斯匹茲卑爾根島為早期重要的捕鯨基地。

Eng

  • CC-CEDICT Barents Sea
  • Cihui Barents Sea