巴內克木 ba nội khắc mộc Hán Việt: ba nội khắc mộc Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 內 (nội) + 克 (khắc) + 木 (mộc)Hán Việtba nội khắc mộcCấu tạo巴 + 內 + 克 + 木 · ba + nội + khắc + mộc nghĩa thành phần: ba + nội + khắc + mộc Nghĩa EngCihui banak