巴力斯坦 bā lì sī tǎn · ba lực tư thản Hán Việt: ba lực tư thản · Pinyin: bā lì sī tǎn Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 力 (lực) + 斯 (tư) + 坦 (thản)Pinyinbā lì sī tǎnHán Việtba lực tư thảnCấu tạo巴 + 力 + 斯 + 坦 · ba + lực + tư + thản nghĩa thành phần: ba + lực + tư + thản