巴勒莫市 bā lè mò shì · ba lặc mạc thị Hán Việt: ba lặc mạc thị · Pinyin: bā lè mò shì Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 勒 (lặc) + 莫 (mạc) + 市 (thị)Pinyinbā lè mò shìHán Việtba lặc mạc thịCấu tạo巴 + 勒 + 莫 + 市 · ba + lặc + mạc + thị nghĩa thành phần: ba + lặc + mạc + thị