巴卡拉瓦 bā kǎ lā wǎ · ba tạp lạp ngõa Hán Việt: ba tạp lạp ngõa · Pinyin: bā kǎ lā wǎ Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 卡 (tạp) + 拉 (lạp) + 瓦 (ngõa)Pinyinbā kǎ lā wǎHán Việtba tạp lạp ngõaCấu tạo巴 + 卡 + 拉 + 瓦 · ba + tạp + lạp + ngõa nghĩa thành phần: ba + tạp + lạp + ngõa Nghĩa EngCC-CEDICT (loanword) baklavaCihui (loanword) baklava