巴塞爾大學 bā sài ěr dà xué · ba tắc nhĩ đại học Hán Việt: ba tắc nhĩ đại học · Pinyin: bā sài ěr dà xué Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinbā sài ěr dà xuéHán Việtba tắc nhĩ đại họcCấu tạo巴 + 塞 + 爾 + 大 + 學 · ba + tắc + nhĩ + đại + học nghĩa thành phần: ba + tắc + nhĩ + đại + học