巴塞爾州 bā sài ěr zhōu · ba tắc nhĩ châu Hán Việt: ba tắc nhĩ châu · Pinyin: bā sài ěr zhōu Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ) + 州 (châu)Pinyinbā sài ěr zhōuHán Việtba tắc nhĩ châuCấu tạo巴 + 塞 + 爾 + 州 · ba + tắc + nhĩ + châu nghĩa thành phần: ba + tắc + nhĩ + châu