巴塞羅納 bā sāi luó nà · ba tắc la nạp Hán Việt: ba tắc la nạp · Pinyin: bā sāi luó nà Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 塞 (tắc) + 羅 (la) + 納 (nạp)Pinyinbā sāi luó nàHán Việtba tắc la nạpCấu tạo巴 + 塞 + 羅 + 納 · ba + tắc + la + nạp nghĩa thành phần: ba + tắc + la + nạp