巴士路線 bāshì lùxiàn · ba sĩ lộ tuyến Hán Việt: ba sĩ lộ tuyến · Pinyin: bāshì lùxiàn Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 士 (sĩ) + 路 (lộ) + 線 (tuyến)Pinyinbāshì lùxiànHán Việtba sĩ lộ tuyếnCấu tạo巴 + 士 + 路 + 線 · ba + sĩ + lộ + tuyến nghĩa thành phần: ba + sĩ + lộ + tuyến Nghĩa EngCihui bus route