巴尔的摩乌鸦

bā ěr dì mó wū yāba nhĩ đích ma ô nha

Hán Việt: ba nhĩ đích ma ô nha · Pinyin: bā ěr dì mó wū yā

Tổng quan

Cấu tạo: 巴 (ba) + 爾 (nhĩ) + 的 (đích) + 摩 (ma) + 烏 (ô) + 鴉 (nha)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Baltimore Ravens

Đức

  • Handedict Baltimore Ravens (Sport, Org)

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴尔舍夫斯基 · 乌鸦的一种 · 乌鸦的叫声 · 巴尔克嫩德 · 巴尔喀什湖 · 巴尔多禄茂 · 巴尔干半岛 · 巴尔神崇拜