巴爾米拉 bā ěr mǐ lā · ba nhĩ mễ lạp Hán Việt: ba nhĩ mễ lạp · Pinyin: bā ěr mǐ lā Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 爾 (nhĩ) + 米 (mễ) + 拉 (lạp)Pinyinbā ěr mǐ lāHán Việtba nhĩ mễ lạpCấu tạo巴 + 爾 + 米 + 拉 · ba + nhĩ + mễ + lạp nghĩa thành phần: ba + nhĩ + mễ + lạp