巴山度嶺 bā shān dù lǐng · ba san độ lĩnh Hán Việt: ba san độ lĩnh · Pinyin: bā shān dù lǐng Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 山 (san) + 度 (độ) + 嶺 (lĩnh)Pinyinbā shān dù lǐngHán Việtba san độ lĩnhCấu tạo巴 + 山 + 度 + 嶺 · ba + san + độ + lĩnh nghĩa thành phần: ba + san + độ + lĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指爬山越岭。