巴山蜀水

bā shān shǔ shuǐ ba san thục thủy

Hán Việt: ba san thục thủy · Pinyin: bā shān shǔ shuǐ

Tổng quan

núi non sông nước Tứ Xuyên (thành ngữ)

Cấu tạo: (ba) + (san) + (thục) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui núi non sông nước Tứ Xuyên (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巴、蜀指四川一带。四川一带的山山水水。

Eng

  • CC-CEDICT mountains and rivers of Sichuan (idiom)
  • Cihui 巴山蜀水 āshān Shǔshuǐ n. Sìchuān