巴巴羅薩作戰
ba ba la tát tác chiến
Hán Việt: ba ba la tát tác chiến · Pinyin: bā bā luó sà zuò zhàn
Tổng quan
Cấu tạo: 巴 (ba) + 巴 (ba) + 羅 (la) + 薩 (tát) + 作 (tác) + 戰 (chiến)
Hán Việt: ba ba la tát tác chiến · Pinyin: bā bā luó sà zuò zhàn
Cấu tạo: 巴 (ba) + 巴 (ba) + 羅 (la) + 薩 (tát) + 作 (tác) + 戰 (chiến)