巴巴里人的 ba ba lí nhân đích Hán Việt: ba ba lí nhân đích Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 巴 (ba) + 里 (lí) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtba ba lí nhân đíchCấu tạo巴 + 巴 + 里 + 人 + 的 · ba + ba + lí + nhân + đích nghĩa thành phần: ba + ba + lí + nhân + đích Nghĩa EngCihui Berber