巴布亞省 bā bù yà shěng · ba bố á tỉnh Hán Việt: ba bố á tỉnh · Pinyin: bā bù yà shěng Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 布 (bố) + 亞 (á) + 省 (tỉnh)Pinyinbā bù yà shěngHán Việtba bố á tỉnhCấu tạo巴 + 布 + 亞 + 省 · ba + bố + á + tỉnh nghĩa thành phần: ba + bố + á + tỉnh