巴布馬利 bā bù mǎ lì · ba bố mã lợi Hán Việt: ba bố mã lợi · Pinyin: bā bù mǎ lì Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 布 (bố) + 馬 (mã) + 利 (lợi)Pinyinbā bù mǎ lìHán Việtba bố mã lợiCấu tạo巴 + 布 + 馬 + 利 · ba + bố + mã + lợi nghĩa thành phần: ba + bố + mã + lợi