巴彦

bā yànba ngạn

Hán Việt: ba ngạn · Pinyin: bā yàn

Tổng quan

Huyện Bayan ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱

Cấu tạo: 巴 (ba) + 彥 (ngạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 哈尔滨, Hắc Long Giang

Eng

  • Cihui see 巴彥縣; 巴彦县

Đức

  • Handedict Bayan (Ort in Heilongjiang) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴彦县 · 巴彦浩特 · 巴彦淖尔 · 巴东 · 巴中 · 巴乌 · 巴仙 · 巴以