巴拉克拉瓦 bālākèlāwǎ · ba lạp khắc lạp ngõa Hán Việt: ba lạp khắc lạp ngõa · Pinyin: bālākèlāwǎ Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 拉 (lạp) + 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 瓦 (ngõa)PinyinbālākèlāwǎHán Việtba lạp khắc lạp ngõaCấu tạo巴 + 拉 + 克 + 拉 + 瓦 · ba + lạp + khắc + lạp + ngõa nghĩa thành phần: ba + lạp + khắc + lạp + ngõa Nghĩa EngCihui balaclava