巴拉圭茶 ba lạp khuê trà Hán Việt: ba lạp khuê trà Tổng quan (thực vật học) chè matê Cấu tạo: 巴 (ba) + 拉 (lạp) + 圭 (khuê) + 茶 (trà)Hán Việtba lạp khuê tràCấu tạo巴 + 拉 + 圭 + 茶 · ba + lạp + khuê + trà nghĩa thành phần: ba + lạp + khuê + trà Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) chè matê