巴拉那河 bā lā nà hé · ba lạp na hà Hán Việt: ba lạp na hà · Pinyin: bā lā nà hé Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 拉 (lạp) + 那 (na) + 河 (hà)Pinyinbā lā nà héHán Việtba lạp na hàCấu tạo巴 + 拉 + 那 + 河 · ba + lạp + na + hà nghĩa thành phần: ba + lạp + na + hà