巴拿巴福音 bā ná bā fú yīn · ba nã ba phúc âm Hán Việt: ba nã ba phúc âm · Pinyin: bā ná bā fú yīn Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 拿 (nã) + 巴 (ba) + 福 (phúc) + 音 (âm)Pinyinbā ná bā fú yīnHán Việtba nã ba phúc âmCấu tạo巴 + 拿 + 巴 + 福 + 音 · ba + nã + ba + phúc + âm nghĩa thành phần: ba + nã + ba + phúc + âm