巴拿馬的 ba nã mã đích Hán Việt: ba nã mã đích Tổng quan (thuộc) Pa,na,ma, người Pa,na,ma Cấu tạo: 巴 (ba) + 拿 (nã) + 馬 (mã) + 的 (đích)Hán Việtba nã mã đíchCấu tạo巴 + 拿 + 馬 + 的 · ba + nã + mã + đích nghĩa thành phần: ba + nã + mã + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) Pa,na,ma, người Pa,na,ma