巴斯图阶

ba tư đồ giai

Hán Việt: ba tư đồ giai

Tổng quan

Cấu tạo: 巴 (ba) + 斯 (tư) + 圖 (đồ) + 階 (giai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Barstovian

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Barstovian

Eng

  • Cihui Barstovian

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴斯克人 · 巴斯克语 · 巴斯特尔 · 巴斯蒂亚 · 巴斯克 · 巴斯克人的 · 巴斯德 · 巴斯克的