巴松管家 bā sōng guǎn jiā · ba tùng quản gia Hán Việt: ba tùng quản gia · Pinyin: bā sōng guǎn jiā Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 松 (tùng) + 管 (quản) + 家 (gia)Pinyinbā sōng guǎn jiāHán Việtba tùng quản giaCấu tạo巴 + 松 + 管 + 家 · ba + tùng + quản + gia nghĩa thành phần: ba + tùng + quản + gia