巴林哥湖 bā lín gē hú · ba lâm ca hồ Hán Việt: ba lâm ca hồ · Pinyin: bā lín gē hú Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 林 (lâm) + 哥 (ca) + 湖 (hồ)Pinyinbā lín gē húHán Việtba lâm ca hồCấu tạo巴 + 林 + 哥 + 湖 · ba + lâm + ca + hồ nghĩa thành phần: ba + lâm + ca + hồ