巴格達省 bā gé dá shěng · ba cách đạt tỉnh Hán Việt: ba cách đạt tỉnh · Pinyin: bā gé dá shěng Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 格 (cách) + 達 (đạt) + 省 (tỉnh)Pinyinbā gé dá shěngHán Việtba cách đạt tỉnhCấu tạo巴 + 格 + 達 + 省 · ba + cách + đạt + tỉnh nghĩa thành phần: ba + cách + đạt + tỉnh