巴欖

ba lãm

Hán Việt: ba lãm

Tổng quan

Cấu tạo: 巴 (ba) + 榄 (lãm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴东 · 巴中 · 巴乌 · 巴仙 · 巴以 · 巴先 · 巴利 · 巴刹