巴比倫的 ba bỉ luân đích Hán Việt: ba bỉ luân đích Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 比 (bỉ) + 倫 (luân) + 的 (đích)Hán Việtba bỉ luân đíchCấu tạo巴 + 比 + 倫 + 的 · ba + bỉ + luân + đích nghĩa thành phần: ba + bỉ + luân + đích Nghĩa EngCihui Babylonian