巴比倫省 bā bǐ lún shěng · ba bỉ luân tỉnh Hán Việt: ba bỉ luân tỉnh · Pinyin: bā bǐ lún shěng Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 比 (bỉ) + 倫 (luân) + 省 (tỉnh)Pinyinbā bǐ lún shěngHán Việtba bỉ luân tỉnhCấu tạo巴 + 比 + 倫 + 省 · ba + bỉ + luân + tỉnh nghĩa thành phần: ba + bỉ + luân + tỉnh