巴比土酸鹽 ba bỉ thổ toan diêm Hán Việt: ba bỉ thổ toan diêm Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 比 (bỉ) + 土 (thổ) + 酸 (toan) + 鹽 (diêm)Hán Việtba bỉ thổ toan diêmCấu tạo巴 + 比 + 土 + 酸 + 鹽 · ba + bỉ + thổ + toan + diêm nghĩa thành phần: ba + bỉ + thổ + toan + diêm Nghĩa EngCihui barbiturate