巴比松派 bā bǐ sōng pài · ba bỉ tùng phái Hán Việt: ba bỉ tùng phái · Pinyin: bā bǐ sōng pài Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 比 (bỉ) + 松 (tùng) + 派 (phái)Pinyinbā bǐ sōng pàiHán Việtba bỉ tùng pháiCấu tạo巴 + 比 + 松 + 派 · ba + bỉ + tùng + phái nghĩa thành phần: ba + bỉ + tùng + phái