巴氏試驗

bā shì shì yàn ba thị thí nghiệm

Hán Việt: ba thị thí nghiệm · Pinyin: bā shì shì yàn

Tổng quan

xét nghiệm Pap (y học)

Cấu tạo: (ba) + (thị) + (thí) + (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xét nghiệm Pap (y học)

Eng

  • CC-CEDICT Pap test (medicine)
  • Cihui Pap test (medicine)