巴澤爾州 bā zé ěr zhōu · ba trạch nhĩ châu Hán Việt: ba trạch nhĩ châu · Pinyin: bā zé ěr zhōu Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 澤 (trạch) + 爾 (nhĩ) + 州 (châu)Pinyinbā zé ěr zhōuHán Việtba trạch nhĩ châuCấu tạo巴 + 澤 + 爾 + 州 · ba + trạch + nhĩ + châu nghĩa thành phần: ba + trạch + nhĩ + châu