巴爾干化 bā ěr gān huà · ba nhĩ kiền hóa Hán Việt: ba nhĩ kiền hóa · Pinyin: bā ěr gān huà Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 爾 (nhĩ) + 干 (kiền) + 化 (hóa)Pinyinbā ěr gān huàHán Việtba nhĩ kiền hóaCấu tạo巴 + 爾 + 干 + 化 · ba + nhĩ + kiền + hóa nghĩa thành phần: ba + nhĩ + kiền + hóa Nghĩa EngCihui Balkanization