巴特洛公寓 bā tè luò gōng yù·ba đặc lạc công ngụ Hán Việt: ba đặc lạc công ngụ · Pinyin: bā tè luò gōng yù Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 特 (đặc) + 洛 (lạc) + 公 (công) + 寓 (ngụ)Pinyinbā tè luò gōng yùHán Việtba đặc lạc công ngụTừ loạidanhCấu tạo巴 + 特 + 洛 + 公 + 寓 · ba + đặc + lạc + công + ngụ nghĩa thành phần: ba + đặc + lạc + công + ngụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Casa BatllóĐứcHandedict Casa Batlló (Barcelona) (Eig, Arch) Từ liên quan Gần nghĩa公寓住宅 · 公寓大楼 · 公寓房间 · 巴特瓦族 · 公寓式住房 · 公寓式旅馆 · 公寓综合楼 · 巴特乌拉赫