巴特瓦族

bā tè wǎ zú ba đặc ngõa tộc

Hán Việt: ba đặc ngõa tộc · Pinyin: bā tè wǎ zú

Tổng quan

xem 特瓦族

Cấu tạo: (ba) + (đặc) + (ngõa) + (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 特瓦族

Eng

  • CC-CEDICT see 特瓦族[Te4 wa3 zu2]
  • Cihui see 特瓦族