巴特瓦族 bā tè wǎ zú·ba đặc ngõa tộc Hán Việt: ba đặc ngõa tộc · Pinyin: bā tè wǎ zú Tổng quan xem 特瓦族[tè wǎ zú] Cấu tạo: 巴 (ba) + 特 (đặc) + 瓦 (ngõa) + 族 (tộc)Pinyinbā tè wǎ zúHán Việtba đặc ngõa tộcTừ loạidanhCấu tạo巴 + 特 + 瓦 + 族 · ba + đặc + ngõa + tộc nghĩa thành phần: ba + đặc + ngõa + tộc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 TewaEngCihui see 特瓦族 Từ liên quan Gần nghĩa巴特纳 · 巴特亚姆 · 巴特伊堡 · 巴特博曼 · 巴特洪堡 · 巴特维塞 · 巴特乌拉赫 · 巴特埃姆斯