公寓式旅館 công ngụ thức lữ quán Hán Việt: công ngụ thức lữ quán Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 寓 (ngụ) + 式 (thức) + 旅 (lữ) + 館 (quán)Hán Việtcông ngụ thức lữ quánCấu tạo公 + 寓 + 式 + 旅 + 館 · công + ngụ + thức + lữ + quán nghĩa thành phần: công + ngụ + thức + lữ + quán Nghĩa EngCihui 公寓式旅館 ōngyùshì lǚguǎn n. apartment hotel M:ge/⁴zuò