巴特洪堡 bā tè hóng bǎo · ba đặc hồng bảo Hán Việt: ba đặc hồng bảo · Pinyin: bā tè hóng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 特 (đặc) + 洪 (hồng) + 堡 (bảo)Pinyinbā tè hóng bǎoHán Việtba đặc hồng bảoCấu tạo巴 + 特 + 洪 + 堡 · ba + đặc + hồng + bảo nghĩa thành phần: ba + đặc + hồng + bảo