巴特維塞 bā tè wéi sāi · ba đặc duy tắc Hán Việt: ba đặc duy tắc · Pinyin: bā tè wéi sāi Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 特 (đặc) + 維 (duy) + 塞 (tắc)Pinyinbā tè wéi sāiHán Việtba đặc duy tắcCấu tạo巴 + 特 + 維 + 塞 · ba + đặc + duy + tắc nghĩa thành phần: ba + đặc + duy + tắc