巴登符騰堡 bā dēng fú téng bǎo · ba đăng phù đằng bảo Hán Việt: ba đăng phù đằng bảo · Pinyin: bā dēng fú téng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 登 (đăng) + 符 (phù) + 騰 (đằng) + 堡 (bảo)Pinyinbā dēng fú téng bǎoHán Việtba đăng phù đằng bảoCấu tạo巴 + 登 + 符 + 騰 + 堡 · ba + đăng + phù + đằng + bảo nghĩa thành phần: ba + đăng + phù + đằng + bảo