巴登維勒 bā dēng wéi lēi · ba đăng duy lặc Hán Việt: ba đăng duy lặc · Pinyin: bā dēng wéi lēi Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 登 (đăng) + 維 (duy) + 勒 (lặc)Pinyinbā dēng wéi lēiHán Việtba đăng duy lặcCấu tạo巴 + 登 + 維 + 勒 · ba + đăng + duy + lặc nghĩa thành phần: ba + đăng + duy + lặc