巴納德星 bā nà dé xīng · ba nạp đức tinh Hán Việt: ba nạp đức tinh · Pinyin: bā nà dé xīng Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 納 (nạp) + 德 (đức) + 星 (tinh)Pinyinbā nà dé xīngHán Việtba nạp đức tinhCấu tạo巴 + 納 + 德 + 星 · ba + nạp + đức + tinh nghĩa thành phần: ba + nạp + đức + tinh